Nghĩa của từ "beat the clock" trong tiếng Việt

"beat the clock" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

beat the clock

US /biːt ðə klɑːk/
UK /biːt ðə klɒk/
"beat the clock" picture

Thành ngữ

chạy đua với thời gian, hoàn thành trước thời hạn

to finish something before a deadline or before time runs out

Ví dụ:
We had to work quickly to beat the clock and submit the report on time.
Chúng tôi phải làm việc nhanh chóng để chạy đua với thời gian và nộp báo cáo đúng hạn.
The chef managed to beat the clock and prepare all the dishes before the guests arrived.
Đầu bếp đã xoay sở để chạy đua với thời gian và chuẩn bị tất cả các món ăn trước khi khách đến.